Chuyển đổi STN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi STN sang BYN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001368 BYN |
| 0.10 STN | 0.0137 BYN |
| 1 STN | 0.1368 BYN |
| 2 STN | 0.2737 BYN |
| 3 STN | 0.4105 BYN |
| 5 STN | 0.6842 BYN |
| 10 STN | 1.37 BYN |
| 20 STN | 2.74 BYN |
| 50 STN | 6.84 BYN |
| 100 STN | 13.68 BYN |
| 1000 STN | 136.85 BYN |
Cách chuyển đổi STN sang BYN
1 STN = 0.136849 BYN
1 BYN = 7.31 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BYN:
15 STN = 15 × 0.136849 BYN = 2.05 BYN