Chuyển đổi STN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi STN sang BYN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001430 BYN |
| 0.10 STN | 0.0143 BYN |
| 1 STN | 0.1430 BYN |
| 2 STN | 0.2859 BYN |
| 3 STN | 0.4289 BYN |
| 5 STN | 0.7148 BYN |
| 10 STN | 1.43 BYN |
| 20 STN | 2.86 BYN |
| 50 STN | 7.15 BYN |
| 100 STN | 14.30 BYN |
| 1000 STN | 142.96 BYN |
Cách chuyển đổi STN sang BYN
1 STN = 0.142963 BYN
1 BYN = 6.99 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BYN:
15 STN = 15 × 0.142963 BYN = 2.14 BYN