Chuyển đổi STN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi STN sang MKD
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0251 MKD |
| 0.10 STN | 0.2511 MKD |
| 1 STN | 2.51 MKD |
| 2 STN | 5.02 MKD |
| 3 STN | 7.53 MKD |
| 5 STN | 12.56 MKD |
| 10 STN | 25.11 MKD |
| 20 STN | 50.23 MKD |
| 50 STN | 125.57 MKD |
| 100 STN | 251.14 MKD |
| 1000 STN | 2511 MKD |
Cách chuyển đổi STN sang MKD
1 STN = 2.51 MKD
1 MKD = 0.398185 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MKD:
15 STN = 15 × 2.51 MKD = 37.67 MKD