Chuyển đổi STN sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi STN sang PLN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001772 PLN |
| 0.10 STN | 0.0177 PLN |
| 1 STN | 0.1772 PLN |
| 2 STN | 0.3544 PLN |
| 3 STN | 0.5316 PLN |
| 5 STN | 0.8860 PLN |
| 10 STN | 1.77 PLN |
| 20 STN | 3.54 PLN |
| 50 STN | 8.86 PLN |
| 100 STN | 17.72 PLN |
| 1000 STN | 177.20 PLN |
Cách chuyển đổi STN sang PLN
1 STN = 0.177199 PLN
1 PLN = 5.64 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang PLN:
15 STN = 15 × 0.177199 PLN = 2.66 PLN