Chuyển đổi STN sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi STN sang FJD
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001042 FJD |
| 0.10 STN | 0.0104 FJD |
| 1 STN | 0.1042 FJD |
| 2 STN | 0.2084 FJD |
| 3 STN | 0.3127 FJD |
| 5 STN | 0.5211 FJD |
| 10 STN | 1.04 FJD |
| 20 STN | 2.08 FJD |
| 50 STN | 5.21 FJD |
| 100 STN | 10.42 FJD |
| 1000 STN | 104.22 FJD |
Cách chuyển đổi STN sang FJD
1 STN = 0.104217 FJD
1 FJD = 9.60 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang FJD:
15 STN = 15 × 0.104217 FJD = 1.56 FJD