Chuyển đổi LYD sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi LYD sang UYU
| LYD [Libyan Dinar] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0634 UYU |
| 0.10 LYD | 0.6335 UYU |
| 1 LYD | 6.34 UYU |
| 2 LYD | 12.67 UYU |
| 3 LYD | 19.01 UYU |
| 5 LYD | 31.68 UYU |
| 10 LYD | 63.35 UYU |
| 20 LYD | 126.70 UYU |
| 50 LYD | 316.76 UYU |
| 100 LYD | 633.52 UYU |
| 1000 LYD | 6335 UYU |
Cách chuyển đổi LYD sang UYU
1 LYD = 6.34 UYU
1 UYU = 0.157847 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang UYU:
15 LYD = 15 × 6.34 UYU = 95.03 UYU