Chuyển đổi LYD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi LYD sang IQD
| LYD [Libyan Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 2.35 IQD |
| 0.10 LYD | 23.48 IQD |
| 1 LYD | 234.84 IQD |
| 2 LYD | 469.69 IQD |
| 3 LYD | 704.53 IQD |
| 5 LYD | 1174 IQD |
| 10 LYD | 2348 IQD |
| 20 LYD | 4697 IQD |
| 50 LYD | 11742 IQD |
| 100 LYD | 23484 IQD |
| 1000 LYD | 234843 IQD |
Cách chuyển đổi LYD sang IQD
1 LYD = 234.84 IQD
1 IQD = 0.004258 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang IQD:
15 LYD = 15 × 234.84 IQD = 3523 IQD