Chuyển đổi LYD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi LYD sang IQD
| LYD [Libyan Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 2.06 IQD |
| 0.10 LYD | 20.62 IQD |
| 1 LYD | 206.19 IQD |
| 2 LYD | 412.37 IQD |
| 3 LYD | 618.56 IQD |
| 5 LYD | 1031 IQD |
| 10 LYD | 2062 IQD |
| 20 LYD | 4124 IQD |
| 50 LYD | 10309 IQD |
| 100 LYD | 20619 IQD |
| 1000 LYD | 206185 IQD |
Cách chuyển đổi LYD sang IQD
1 LYD = 206.19 IQD
1 IQD = 0.004850 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang IQD:
15 LYD = 15 × 206.19 IQD = 3093 IQD