Chuyển đổi LYD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi LYD sang AFN
| LYD [Libyan Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0998 AFN |
| 0.10 LYD | 0.9984 AFN |
| 1 LYD | 9.98 AFN |
| 2 LYD | 19.97 AFN |
| 3 LYD | 29.95 AFN |
| 5 LYD | 49.92 AFN |
| 10 LYD | 99.84 AFN |
| 20 LYD | 199.69 AFN |
| 50 LYD | 499.22 AFN |
| 100 LYD | 998.44 AFN |
| 1000 LYD | 9984 AFN |
Cách chuyển đổi LYD sang AFN
1 LYD = 9.98 AFN
1 AFN = 0.100156 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang AFN:
15 LYD = 15 × 9.98 AFN = 149.77 AFN