Chuyển đổi LYD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi LYD sang AFN
| LYD [Libyan Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0997 AFN |
| 0.10 LYD | 0.9967 AFN |
| 1 LYD | 9.97 AFN |
| 2 LYD | 19.93 AFN |
| 3 LYD | 29.90 AFN |
| 5 LYD | 49.84 AFN |
| 10 LYD | 99.67 AFN |
| 20 LYD | 199.35 AFN |
| 50 LYD | 498.37 AFN |
| 100 LYD | 996.74 AFN |
| 1000 LYD | 9967 AFN |
Cách chuyển đổi LYD sang AFN
1 LYD = 9.97 AFN
1 AFN = 0.100327 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang AFN:
15 LYD = 15 × 9.97 AFN = 149.51 AFN