Chuyển đổi LYD sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LYD sang NOK
| LYD [Libyan Dinar] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0143 NOK |
| 0.10 LYD | 0.1432 NOK |
| 1 LYD | 1.43 NOK |
| 2 LYD | 2.86 NOK |
| 3 LYD | 4.30 NOK |
| 5 LYD | 7.16 NOK |
| 10 LYD | 14.32 NOK |
| 20 LYD | 28.65 NOK |
| 50 LYD | 71.62 NOK |
| 100 LYD | 143.23 NOK |
| 1000 LYD | 1432 NOK |
Cách chuyển đổi LYD sang NOK
1 LYD = 1.43 NOK
1 NOK = 0.698155 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang NOK:
15 LYD = 15 × 1.43 NOK = 21.49 NOK