Chuyển đổi LYD sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LYD sang NOK
| LYD [Libyan Dinar] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0147 NOK |
| 0.10 LYD | 0.1471 NOK |
| 1 LYD | 1.47 NOK |
| 2 LYD | 2.94 NOK |
| 3 LYD | 4.41 NOK |
| 5 LYD | 7.35 NOK |
| 10 LYD | 14.71 NOK |
| 20 LYD | 29.42 NOK |
| 50 LYD | 73.54 NOK |
| 100 LYD | 147.08 NOK |
| 1000 LYD | 1471 NOK |
Cách chuyển đổi LYD sang NOK
1 LYD = 1.47 NOK
1 NOK = 0.679910 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang NOK:
15 LYD = 15 × 1.47 NOK = 22.06 NOK