Chuyển đổi LYD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi LYD sang LKR
| LYD [Libyan Dinar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.5192 LKR |
| 0.10 LYD | 5.19 LKR |
| 1 LYD | 51.92 LKR |
| 2 LYD | 103.85 LKR |
| 3 LYD | 155.77 LKR |
| 5 LYD | 259.61 LKR |
| 10 LYD | 519.23 LKR |
| 20 LYD | 1038 LKR |
| 50 LYD | 2596 LKR |
| 100 LYD | 5192 LKR |
| 1000 LYD | 51923 LKR |
Cách chuyển đổi LYD sang LKR
1 LYD = 51.92 LKR
1 LKR = 0.019259 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang LKR:
15 LYD = 15 × 51.92 LKR = 778.84 LKR