Chuyển đổi LYD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi LYD sang PLN
| LYD [Libyan Dinar] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.005920 PLN |
| 0.10 LYD | 0.0592 PLN |
| 1 LYD | 0.5920 PLN |
| 2 LYD | 1.18 PLN |
| 3 LYD | 1.78 PLN |
| 5 LYD | 2.96 PLN |
| 10 LYD | 5.92 PLN |
| 20 LYD | 11.84 PLN |
| 50 LYD | 29.60 PLN |
| 100 LYD | 59.20 PLN |
| 1000 LYD | 591.96 PLN |
Cách chuyển đổi LYD sang PLN
1 LYD = 0.591956 PLN
1 PLN = 1.69 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang PLN:
15 LYD = 15 × 0.591956 PLN = 8.88 PLN