Chuyển đổi LYD sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi LYD sang BYN
| LYD [Libyan Dinar] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.004603 BYN |
| 0.10 LYD | 0.0460 BYN |
| 1 LYD | 0.4603 BYN |
| 2 LYD | 0.9207 BYN |
| 3 LYD | 1.38 BYN |
| 5 LYD | 2.30 BYN |
| 10 LYD | 4.60 BYN |
| 20 LYD | 9.21 BYN |
| 50 LYD | 23.02 BYN |
| 100 LYD | 46.03 BYN |
| 1000 LYD | 460.33 BYN |
Cách chuyển đổi LYD sang BYN
1 LYD = 0.460335 BYN
1 BYN = 2.17 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang BYN:
15 LYD = 15 × 0.460335 BYN = 6.91 BYN