Chuyển đổi LYD sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi LYD sang TMT
| LYD [Libyan Dinar] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.005511 TMT |
| 0.10 LYD | 0.0551 TMT |
| 1 LYD | 0.5511 TMT |
| 2 LYD | 1.10 TMT |
| 3 LYD | 1.65 TMT |
| 5 LYD | 2.76 TMT |
| 10 LYD | 5.51 TMT |
| 20 LYD | 11.02 TMT |
| 50 LYD | 27.56 TMT |
| 100 LYD | 55.11 TMT |
| 1000 LYD | 551.14 TMT |
Cách chuyển đổi LYD sang TMT
1 LYD = 0.551144 TMT
1 TMT = 1.81 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang TMT:
15 LYD = 15 × 0.551144 TMT = 8.27 TMT