Chuyển đổi LYD sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi LYD sang MKD
| LYD [Libyan Dinar] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0840 MKD |
| 0.10 LYD | 0.8395 MKD |
| 1 LYD | 8.40 MKD |
| 2 LYD | 16.79 MKD |
| 3 LYD | 25.19 MKD |
| 5 LYD | 41.98 MKD |
| 10 LYD | 83.95 MKD |
| 20 LYD | 167.91 MKD |
| 50 LYD | 419.77 MKD |
| 100 LYD | 839.54 MKD |
| 1000 LYD | 8395 MKD |
Cách chuyển đổi LYD sang MKD
1 LYD = 8.40 MKD
1 MKD = 0.119113 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MKD:
15 LYD = 15 × 8.40 MKD = 125.93 MKD