Chuyển đổi LYD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi LYD sang SEK
| LYD [Libyan Dinar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0152 SEK |
| 0.10 LYD | 0.1517 SEK |
| 1 LYD | 1.52 SEK |
| 2 LYD | 3.03 SEK |
| 3 LYD | 4.55 SEK |
| 5 LYD | 7.59 SEK |
| 10 LYD | 15.17 SEK |
| 20 LYD | 30.35 SEK |
| 50 LYD | 75.87 SEK |
| 100 LYD | 151.75 SEK |
| 1000 LYD | 1517 SEK |
Cách chuyển đổi LYD sang SEK
1 LYD = 1.52 SEK
1 SEK = 0.658992 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang SEK:
15 LYD = 15 × 1.52 SEK = 22.76 SEK