Chuyển đổi LYD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi LYD sang UGX
| LYD [Libyan Dinar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 6.78 UGX |
| 0.10 LYD | 67.82 UGX |
| 1 LYD | 678.20 UGX |
| 2 LYD | 1356 UGX |
| 3 LYD | 2035 UGX |
| 5 LYD | 3391 UGX |
| 10 LYD | 6782 UGX |
| 20 LYD | 13564 UGX |
| 50 LYD | 33910 UGX |
| 100 LYD | 67820 UGX |
| 1000 LYD | 678202 UGX |
Cách chuyển đổi LYD sang UGX
1 LYD = 678.20 UGX
1 UGX = 0.001474 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang UGX:
15 LYD = 15 × 678.20 UGX = 10173 UGX