Chuyển đổi LYD sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi LYD sang TRY
| LYD [Libyan Dinar] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0766 TRY |
| 0.10 LYD | 0.7659 TRY |
| 1 LYD | 7.66 TRY |
| 2 LYD | 15.32 TRY |
| 3 LYD | 22.98 TRY |
| 5 LYD | 38.30 TRY |
| 10 LYD | 76.59 TRY |
| 20 LYD | 153.18 TRY |
| 50 LYD | 382.95 TRY |
| 100 LYD | 765.91 TRY |
| 1000 LYD | 7659 TRY |
Cách chuyển đổi LYD sang TRY
1 LYD = 7.66 TRY
1 TRY = 0.130564 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang TRY:
15 LYD = 15 × 7.66 TRY = 114.89 TRY