Chuyển đổi LYD sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi LYD sang MYR
| LYD [Libyan Dinar] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.006379 MYR |
| 0.10 LYD | 0.0638 MYR |
| 1 LYD | 0.6379 MYR |
| 2 LYD | 1.28 MYR |
| 3 LYD | 1.91 MYR |
| 5 LYD | 3.19 MYR |
| 10 LYD | 6.38 MYR |
| 20 LYD | 12.76 MYR |
| 50 LYD | 31.90 MYR |
| 100 LYD | 63.79 MYR |
| 1000 LYD | 637.95 MYR |
Cách chuyển đổi LYD sang MYR
1 LYD = 0.637950 MYR
1 MYR = 1.57 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MYR:
15 LYD = 15 × 0.637950 MYR = 9.57 MYR