Chuyển đổi LYD sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi LYD sang FKP
| LYD [Libyan Dinar] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.001169 FKP |
| 0.10 LYD | 0.0117 FKP |
| 1 LYD | 0.1169 FKP |
| 2 LYD | 0.2338 FKP |
| 3 LYD | 0.3507 FKP |
| 5 LYD | 0.5845 FKP |
| 10 LYD | 1.17 FKP |
| 20 LYD | 2.34 FKP |
| 50 LYD | 5.85 FKP |
| 100 LYD | 11.69 FKP |
| 1000 LYD | 116.90 FKP |
Cách chuyển đổi LYD sang FKP
1 LYD = 0.116904 FKP
1 FKP = 8.55 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang FKP:
15 LYD = 15 × 0.116904 FKP = 1.75 FKP