Chuyển đổi LYD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi LYD sang LBP
| LYD [Libyan Dinar] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 140.96 LBP |
| 0.10 LYD | 1410 LBP |
| 1 LYD | 14096 LBP |
| 2 LYD | 28192 LBP |
| 3 LYD | 42288 LBP |
| 5 LYD | 70480 LBP |
| 10 LYD | 140959 LBP |
| 20 LYD | 281918 LBP |
| 50 LYD | 704795 LBP |
| 100 LYD | 1409590 LBP |
| 1000 LYD | 14095901 LBP |
Cách chuyển đổi LYD sang LBP
1 LYD = 14096 LBP
1 LBP = 0.000071 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang LBP:
15 LYD = 15 × 14096 LBP = 211439 LBP