Chuyển đổi LYD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi LYD sang CLF
| LYD [Libyan Dinar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.000038 CLF |
| 0.10 LYD | 0.000380 CLF |
| 1 LYD | 0.003803 CLF |
| 2 LYD | 0.007606 CLF |
| 3 LYD | 0.0114 CLF |
| 5 LYD | 0.0190 CLF |
| 10 LYD | 0.0380 CLF |
| 20 LYD | 0.0761 CLF |
| 50 LYD | 0.1902 CLF |
| 100 LYD | 0.3803 CLF |
| 1000 LYD | 3.80 CLF |
Cách chuyển đổi LYD sang CLF
1 LYD = 0.003803 CLF
1 CLF = 262.94 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang CLF:
15 LYD = 15 × 0.003803 CLF = 0.057048 CLF