Chuyển đổi LYD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi LYD sang GIP
| LYD [Libyan Dinar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.001168 GIP |
| 0.10 LYD | 0.0117 GIP |
| 1 LYD | 0.1168 GIP |
| 2 LYD | 0.2336 GIP |
| 3 LYD | 0.3504 GIP |
| 5 LYD | 0.5841 GIP |
| 10 LYD | 1.17 GIP |
| 20 LYD | 2.34 GIP |
| 50 LYD | 5.84 GIP |
| 100 LYD | 11.68 GIP |
| 1000 LYD | 116.81 GIP |
Cách chuyển đổi LYD sang GIP
1 LYD = 0.116812 GIP
1 GIP = 8.56 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang GIP:
15 LYD = 15 × 0.116812 GIP = 1.75 GIP