Chuyển đổi LYD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi LYD sang ERN
| LYD [Libyan Dinar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0236 ERN |
| 0.10 LYD | 0.2362 ERN |
| 1 LYD | 2.36 ERN |
| 2 LYD | 4.72 ERN |
| 3 LYD | 7.09 ERN |
| 5 LYD | 11.81 ERN |
| 10 LYD | 23.62 ERN |
| 20 LYD | 47.24 ERN |
| 50 LYD | 118.10 ERN |
| 100 LYD | 236.20 ERN |
| 1000 LYD | 2362 ERN |
Cách chuyển đổi LYD sang ERN
1 LYD = 2.36 ERN
1 ERN = 0.423362 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang ERN:
15 LYD = 15 × 2.36 ERN = 35.43 ERN