Chuyển đổi LYD sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LYD [Libyan Dinar]
ERN [Eritrean Nakfa]

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi LYD sang ERN

LYD [Libyan Dinar] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 LYD 0.0233 ERN
0.10 LYD 0.2333 ERN
1 LYD 2.33 ERN
2 LYD 4.67 ERN
3 LYD 7.00 ERN
5 LYD 11.67 ERN
10 LYD 23.33 ERN
20 LYD 46.66 ERN
50 LYD 116.66 ERN
100 LYD 233.32 ERN
1000 LYD 2333 ERN

Cách chuyển đổi LYD sang ERN

1 LYD = 2.33 ERN

1 ERN = 0.428598 LYD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LYD sang ERN:
15 LYD = 15 × 2.33 ERN = 35.00 ERN

Chuyển đổi LYD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.