Chuyển đổi LYD sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LYD [Libyan Dinar]
ILS [Israeli New Sheqel]

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi LYD sang ILS

LYD [Libyan Dinar] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 LYD 0.004926 ILS
0.10 LYD 0.0493 ILS
1 LYD 0.4926 ILS
2 LYD 0.9852 ILS
3 LYD 1.48 ILS
5 LYD 2.46 ILS
10 LYD 4.93 ILS
20 LYD 9.85 ILS
50 LYD 24.63 ILS
100 LYD 49.26 ILS
1000 LYD 492.58 ILS

Cách chuyển đổi LYD sang ILS

1 LYD = 0.492577 ILS

1 ILS = 2.03 LYD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LYD sang ILS:
15 LYD = 15 × 0.492577 ILS = 7.39 ILS

Chuyển đổi LYD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.