Chuyển đổi LYD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi LYD sang GEL
| LYD [Libyan Dinar] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.004056 GEL |
| 0.10 LYD | 0.0406 GEL |
| 1 LYD | 0.4056 GEL |
| 2 LYD | 0.8112 GEL |
| 3 LYD | 1.22 GEL |
| 5 LYD | 2.03 GEL |
| 10 LYD | 4.06 GEL |
| 20 LYD | 8.11 GEL |
| 50 LYD | 20.28 GEL |
| 100 LYD | 40.56 GEL |
| 1000 LYD | 405.62 GEL |
Cách chuyển đổi LYD sang GEL
1 LYD = 0.405618 GEL
1 GEL = 2.47 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang GEL:
15 LYD = 15 × 0.405618 GEL = 6.08 GEL