Chuyển đổi LYD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi LYD sang GEL
| LYD [Libyan Dinar] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.004094 GEL |
| 0.10 LYD | 0.0409 GEL |
| 1 LYD | 0.4094 GEL |
| 2 LYD | 0.8188 GEL |
| 3 LYD | 1.23 GEL |
| 5 LYD | 2.05 GEL |
| 10 LYD | 4.09 GEL |
| 20 LYD | 8.19 GEL |
| 50 LYD | 20.47 GEL |
| 100 LYD | 40.94 GEL |
| 1000 LYD | 409.42 GEL |
Cách chuyển đổi LYD sang GEL
1 LYD = 0.409421 GEL
1 GEL = 2.44 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang GEL:
15 LYD = 15 × 0.409421 GEL = 6.14 GEL