Chuyển đổi LYD sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi LYD sang HNL
| LYD [Libyan Dinar] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0422 HNL |
| 0.10 LYD | 0.4224 HNL |
| 1 LYD | 4.22 HNL |
| 2 LYD | 8.45 HNL |
| 3 LYD | 12.67 HNL |
| 5 LYD | 21.12 HNL |
| 10 LYD | 42.24 HNL |
| 20 LYD | 84.49 HNL |
| 50 LYD | 211.21 HNL |
| 100 LYD | 422.43 HNL |
| 1000 LYD | 4224 HNL |
Cách chuyển đổi LYD sang HNL
1 LYD = 4.22 HNL
1 HNL = 0.236728 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang HNL:
15 LYD = 15 × 4.22 HNL = 63.36 HNL