Chuyển đổi LYD sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LYD [Libyan Dinar]
CVE [Cape Verdean Escudo]

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi LYD sang CVE

LYD [Libyan Dinar] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 LYD 0.1528 CVE
0.10 LYD 1.53 CVE
1 LYD 15.28 CVE
2 LYD 30.55 CVE
3 LYD 45.83 CVE
5 LYD 76.38 CVE
10 LYD 152.77 CVE
20 LYD 305.53 CVE
50 LYD 763.83 CVE
100 LYD 1528 CVE
1000 LYD 15277 CVE

Cách chuyển đổi LYD sang CVE

1 LYD = 15.28 CVE

1 CVE = 0.065459 LYD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LYD sang CVE:
15 LYD = 15 × 15.28 CVE = 229.15 CVE

Chuyển đổi LYD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.