Chuyển đổi LYD sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi LYD sang CUP
| LYD [Libyan Dinar] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0405 CUP |
| 0.10 LYD | 0.4055 CUP |
| 1 LYD | 4.05 CUP |
| 2 LYD | 8.11 CUP |
| 3 LYD | 12.16 CUP |
| 5 LYD | 20.27 CUP |
| 10 LYD | 40.55 CUP |
| 20 LYD | 81.10 CUP |
| 50 LYD | 202.74 CUP |
| 100 LYD | 405.48 CUP |
| 1000 LYD | 4055 CUP |
Cách chuyển đổi LYD sang CUP
1 LYD = 4.05 CUP
1 CUP = 0.246619 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang CUP:
15 LYD = 15 × 4.05 CUP = 60.82 CUP