Chuyển đổi LYD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi LYD sang KHR
| LYD [Libyan Dinar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 6.33 KHR |
| 0.10 LYD | 63.27 KHR |
| 1 LYD | 632.73 KHR |
| 2 LYD | 1265 KHR |
| 3 LYD | 1898 KHR |
| 5 LYD | 3164 KHR |
| 10 LYD | 6327 KHR |
| 20 LYD | 12655 KHR |
| 50 LYD | 31637 KHR |
| 100 LYD | 63273 KHR |
| 1000 LYD | 632733 KHR |
Cách chuyển đổi LYD sang KHR
1 LYD = 632.73 KHR
1 KHR = 0.001580 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang KHR:
15 LYD = 15 × 632.73 KHR = 9491 KHR