Chuyển đổi LYD sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi LYD sang MAD
| LYD [Libyan Dinar] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0149 MAD |
| 0.10 LYD | 0.1488 MAD |
| 1 LYD | 1.49 MAD |
| 2 LYD | 2.98 MAD |
| 3 LYD | 4.46 MAD |
| 5 LYD | 7.44 MAD |
| 10 LYD | 14.88 MAD |
| 20 LYD | 29.76 MAD |
| 50 LYD | 74.40 MAD |
| 100 LYD | 148.81 MAD |
| 1000 LYD | 1488 MAD |
Cách chuyển đổi LYD sang MAD
1 LYD = 1.49 MAD
1 MAD = 0.672003 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MAD:
15 LYD = 15 × 1.49 MAD = 22.32 MAD