Chuyển đổi LYD sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi LYD sang BIF
| LYD [Libyan Dinar] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 4.67 BIF |
| 0.10 LYD | 46.69 BIF |
| 1 LYD | 466.85 BIF |
| 2 LYD | 933.70 BIF |
| 3 LYD | 1401 BIF |
| 5 LYD | 2334 BIF |
| 10 LYD | 4669 BIF |
| 20 LYD | 9337 BIF |
| 50 LYD | 23343 BIF |
| 100 LYD | 46685 BIF |
| 1000 LYD | 466851 BIF |
Cách chuyển đổi LYD sang BIF
1 LYD = 466.85 BIF
1 BIF = 0.002142 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang BIF:
15 LYD = 15 × 466.85 BIF = 7003 BIF