Chuyển đổi LYD sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi LYD sang IRR
| LYD [Libyan Dinar] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 2144 IRR |
| 0.10 LYD | 21445 IRR |
| 1 LYD | 214447 IRR |
| 2 LYD | 428894 IRR |
| 3 LYD | 643341 IRR |
| 5 LYD | 1072235 IRR |
| 10 LYD | 2144469 IRR |
| 20 LYD | 4288939 IRR |
| 50 LYD | 10722347 IRR |
| 100 LYD | 21444695 IRR |
| 1000 LYD | 214446947 IRR |
Cách chuyển đổi LYD sang IRR
1 LYD = 214447 IRR
1 IRR = 0.000005 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang IRR:
15 LYD = 15 × 214447 IRR = 3216704 IRR