Chuyển đổi LYD sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi LYD sang MXN
| LYD [Libyan Dinar] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0290 MXN |
| 0.10 LYD | 0.2905 MXN |
| 1 LYD | 2.90 MXN |
| 2 LYD | 5.81 MXN |
| 3 LYD | 8.71 MXN |
| 5 LYD | 14.52 MXN |
| 10 LYD | 29.05 MXN |
| 20 LYD | 58.10 MXN |
| 50 LYD | 145.24 MXN |
| 100 LYD | 290.48 MXN |
| 1000 LYD | 2905 MXN |
Cách chuyển đổi LYD sang MXN
1 LYD = 2.90 MXN
1 MXN = 0.344259 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MXN:
15 LYD = 15 × 2.90 MXN = 43.57 MXN