Chuyển đổi LYD sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi LYD sang KYD
| LYD [Libyan Dinar] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.001312 KYD |
| 0.10 LYD | 0.0131 KYD |
| 1 LYD | 0.1312 KYD |
| 2 LYD | 0.2623 KYD |
| 3 LYD | 0.3935 KYD |
| 5 LYD | 0.6558 KYD |
| 10 LYD | 1.31 KYD |
| 20 LYD | 2.62 KYD |
| 50 LYD | 6.56 KYD |
| 100 LYD | 13.12 KYD |
| 1000 LYD | 131.17 KYD |
Cách chuyển đổi LYD sang KYD
1 LYD = 0.131166 KYD
1 KYD = 7.62 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang KYD:
15 LYD = 15 × 0.131166 KYD = 1.97 KYD