Chuyển đổi LYD sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi LYD sang MDL
| LYD [Libyan Dinar] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0278 MDL |
| 0.10 LYD | 0.2784 MDL |
| 1 LYD | 2.78 MDL |
| 2 LYD | 5.57 MDL |
| 3 LYD | 8.35 MDL |
| 5 LYD | 13.92 MDL |
| 10 LYD | 27.84 MDL |
| 20 LYD | 55.69 MDL |
| 50 LYD | 139.22 MDL |
| 100 LYD | 278.43 MDL |
| 1000 LYD | 2784 MDL |
Cách chuyển đổi LYD sang MDL
1 LYD = 2.78 MDL
1 MDL = 0.359152 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MDL:
15 LYD = 15 × 2.78 MDL = 41.77 MDL