Chuyển đổi LYD sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi LYD sang MDL
| LYD [Libyan Dinar] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0273 MDL |
| 0.10 LYD | 0.2729 MDL |
| 1 LYD | 2.73 MDL |
| 2 LYD | 5.46 MDL |
| 3 LYD | 8.19 MDL |
| 5 LYD | 13.64 MDL |
| 10 LYD | 27.29 MDL |
| 20 LYD | 54.58 MDL |
| 50 LYD | 136.44 MDL |
| 100 LYD | 272.89 MDL |
| 1000 LYD | 2729 MDL |
Cách chuyển đổi LYD sang MDL
1 LYD = 2.73 MDL
1 MDL = 0.366450 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MDL:
15 LYD = 15 × 2.73 MDL = 40.93 MDL