Chuyển đổi LYD sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi LYD sang RON
| LYD [Libyan Dinar] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.007441 RON |
| 0.10 LYD | 0.0744 RON |
| 1 LYD | 0.7441 RON |
| 2 LYD | 1.49 RON |
| 3 LYD | 2.23 RON |
| 5 LYD | 3.72 RON |
| 10 LYD | 7.44 RON |
| 20 LYD | 14.88 RON |
| 50 LYD | 37.20 RON |
| 100 LYD | 74.41 RON |
| 1000 LYD | 744.07 RON |
Cách chuyển đổi LYD sang RON
1 LYD = 0.744070 RON
1 RON = 1.34 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang RON:
15 LYD = 15 × 0.744070 RON = 11.16 RON