Chuyển đổi LYD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LYD sang EUR
| LYD [Libyan Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.001389 EUR |
| 0.10 LYD | 0.0139 EUR |
| 1 LYD | 0.1389 EUR |
| 2 LYD | 0.2779 EUR |
| 3 LYD | 0.4168 EUR |
| 5 LYD | 0.6947 EUR |
| 10 LYD | 1.39 EUR |
| 20 LYD | 2.78 EUR |
| 50 LYD | 6.95 EUR |
| 100 LYD | 13.89 EUR |
| 1000 LYD | 138.93 EUR |
Cách chuyển đổi LYD sang EUR
1 LYD = 0.138933 EUR
1 EUR = 7.20 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang EUR:
15 LYD = 15 × 0.138933 EUR = 2.08 EUR