Chuyển đổi LYD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LYD sang EUR
| LYD [Libyan Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.001365 EUR |
| 0.10 LYD | 0.0137 EUR |
| 1 LYD | 0.1365 EUR |
| 2 LYD | 0.2730 EUR |
| 3 LYD | 0.4095 EUR |
| 5 LYD | 0.6826 EUR |
| 10 LYD | 1.37 EUR |
| 20 LYD | 2.73 EUR |
| 50 LYD | 6.83 EUR |
| 100 LYD | 13.65 EUR |
| 1000 LYD | 136.51 EUR |
Cách chuyển đổi LYD sang EUR
1 LYD = 0.136511 EUR
1 EUR = 7.33 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang EUR:
15 LYD = 15 × 0.136511 EUR = 2.05 EUR