Chuyển đổi LYD sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi LYD sang DJF
| LYD [Libyan Dinar] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.2805 DJF |
| 0.10 LYD | 2.81 DJF |
| 1 LYD | 28.05 DJF |
| 2 LYD | 56.11 DJF |
| 3 LYD | 84.16 DJF |
| 5 LYD | 140.27 DJF |
| 10 LYD | 280.53 DJF |
| 20 LYD | 561.06 DJF |
| 50 LYD | 1403 DJF |
| 100 LYD | 2805 DJF |
| 1000 LYD | 28053 DJF |
Cách chuyển đổi LYD sang DJF
1 LYD = 28.05 DJF
1 DJF = 0.035647 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang DJF:
15 LYD = 15 × 28.05 DJF = 420.80 DJF