Chuyển đổi LYD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi LYD sang EGP
| LYD [Libyan Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0869 EGP |
| 0.10 LYD | 0.8691 EGP |
| 1 LYD | 8.69 EGP |
| 2 LYD | 17.38 EGP |
| 3 LYD | 26.07 EGP |
| 5 LYD | 43.46 EGP |
| 10 LYD | 86.91 EGP |
| 20 LYD | 173.82 EGP |
| 50 LYD | 434.56 EGP |
| 100 LYD | 869.12 EGP |
| 1000 LYD | 8691 EGP |
Cách chuyển đổi LYD sang EGP
1 LYD = 8.69 EGP
1 EGP = 0.115059 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang EGP:
15 LYD = 15 × 8.69 EGP = 130.37 EGP