Chuyển đổi LYD sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi LYD sang LAK
| LYD [Libyan Dinar] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 35.30 LAK |
| 0.10 LYD | 352.99 LAK |
| 1 LYD | 3530 LAK |
| 2 LYD | 7060 LAK |
| 3 LYD | 10590 LAK |
| 5 LYD | 17649 LAK |
| 10 LYD | 35299 LAK |
| 20 LYD | 70597 LAK |
| 50 LYD | 176493 LAK |
| 100 LYD | 352985 LAK |
| 1000 LYD | 3529854 LAK |
Cách chuyển đổi LYD sang LAK
1 LYD = 3530 LAK
1 LAK = 0.000283 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang LAK:
15 LYD = 15 × 3530 LAK = 52948 LAK