Chuyển đổi LYD sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi LYD sang LAK
| LYD [Libyan Dinar] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 35.11 LAK |
| 0.10 LYD | 351.14 LAK |
| 1 LYD | 3511 LAK |
| 2 LYD | 7023 LAK |
| 3 LYD | 10534 LAK |
| 5 LYD | 17557 LAK |
| 10 LYD | 35114 LAK |
| 20 LYD | 70227 LAK |
| 50 LYD | 175568 LAK |
| 100 LYD | 351136 LAK |
| 1000 LYD | 3511356 LAK |
Cách chuyển đổi LYD sang LAK
1 LYD = 3511 LAK
1 LAK = 0.000285 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang LAK:
15 LYD = 15 × 3511 LAK = 52670 LAK