Chuyển đổi LYD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LYD sang BGN
| LYD [Libyan Dinar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.002668 BGN |
| 0.10 LYD | 0.0267 BGN |
| 1 LYD | 0.2668 BGN |
| 2 LYD | 0.5337 BGN |
| 3 LYD | 0.8005 BGN |
| 5 LYD | 1.33 BGN |
| 10 LYD | 2.67 BGN |
| 20 LYD | 5.34 BGN |
| 50 LYD | 13.34 BGN |
| 100 LYD | 26.68 BGN |
| 1000 LYD | 266.84 BGN |
Cách chuyển đổi LYD sang BGN
1 LYD = 0.266836 BGN
1 BGN = 3.75 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang BGN:
15 LYD = 15 × 0.266836 BGN = 4.00 BGN