Chuyển đổi LYD sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi LYD sang MRU
| LYD [Libyan Dinar] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0630 MRU |
| 0.10 LYD | 0.6302 MRU |
| 1 LYD | 6.30 MRU |
| 2 LYD | 12.60 MRU |
| 3 LYD | 18.91 MRU |
| 5 LYD | 31.51 MRU |
| 10 LYD | 63.02 MRU |
| 20 LYD | 126.04 MRU |
| 50 LYD | 315.10 MRU |
| 100 LYD | 630.19 MRU |
| 1000 LYD | 6302 MRU |
Cách chuyển đổi LYD sang MRU
1 LYD = 6.30 MRU
1 MRU = 0.158682 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MRU:
15 LYD = 15 × 6.30 MRU = 94.53 MRU