Chuyển đổi LYD sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi LYD sang MRU
| LYD [Libyan Dinar] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0626 MRU |
| 0.10 LYD | 0.6259 MRU |
| 1 LYD | 6.26 MRU |
| 2 LYD | 12.52 MRU |
| 3 LYD | 18.78 MRU |
| 5 LYD | 31.30 MRU |
| 10 LYD | 62.59 MRU |
| 20 LYD | 125.18 MRU |
| 50 LYD | 312.96 MRU |
| 100 LYD | 625.92 MRU |
| 1000 LYD | 6259 MRU |
Cách chuyển đổi LYD sang MRU
1 LYD = 6.26 MRU
1 MRU = 0.159766 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MRU:
15 LYD = 15 × 6.26 MRU = 93.89 MRU