Chuyển đổi LYD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi LYD sang UAH
| LYD [Libyan Dinar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0707 UAH |
| 0.10 LYD | 0.7073 UAH |
| 1 LYD | 7.07 UAH |
| 2 LYD | 14.15 UAH |
| 3 LYD | 21.22 UAH |
| 5 LYD | 35.36 UAH |
| 10 LYD | 70.73 UAH |
| 20 LYD | 141.45 UAH |
| 50 LYD | 353.63 UAH |
| 100 LYD | 707.25 UAH |
| 1000 LYD | 7073 UAH |
Cách chuyển đổi LYD sang UAH
1 LYD = 7.07 UAH
1 UAH = 0.141392 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang UAH:
15 LYD = 15 × 7.07 UAH = 106.09 UAH