Chuyển đổi LYD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi LYD sang MZN
| LYD [Libyan Dinar] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.0997 MZN |
| 0.10 LYD | 0.9970 MZN |
| 1 LYD | 9.97 MZN |
| 2 LYD | 19.94 MZN |
| 3 LYD | 29.91 MZN |
| 5 LYD | 49.85 MZN |
| 10 LYD | 99.70 MZN |
| 20 LYD | 199.41 MZN |
| 50 LYD | 498.52 MZN |
| 100 LYD | 997.04 MZN |
| 1000 LYD | 9970 MZN |
Cách chuyển đổi LYD sang MZN
1 LYD = 9.97 MZN
1 MZN = 0.100297 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MZN:
15 LYD = 15 × 9.97 MZN = 149.56 MZN