Chuyển đổi LYD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LYD [Libyan Dinar] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi LYD sang MZN
| LYD [Libyan Dinar] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 LYD | 0.1008 MZN |
| 0.10 LYD | 1.01 MZN |
| 1 LYD | 10.08 MZN |
| 2 LYD | 20.16 MZN |
| 3 LYD | 30.24 MZN |
| 5 LYD | 50.40 MZN |
| 10 LYD | 100.80 MZN |
| 20 LYD | 201.61 MZN |
| 50 LYD | 504.02 MZN |
| 100 LYD | 1008 MZN |
| 1000 LYD | 10080 MZN |
Cách chuyển đổi LYD sang MZN
1 LYD = 10.08 MZN
1 MZN = 0.099202 LYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LYD sang MZN:
15 LYD = 15 × 10.08 MZN = 151.21 MZN