Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.001386 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.0139 Sho (Nhật Bản) |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.1386 Sho (Nhật Bản) |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.2772 Sho (Nhật Bản) |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.4158 Sho (Nhật Bản) |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.6929 Sho (Nhật Bản) |
| 10 cốc (hệ mét) | 1.39 Sho (Nhật Bản) |
| 20 cốc (hệ mét) | 2.77 Sho (Nhật Bản) |
| 50 cốc (hệ mét) | 6.93 Sho (Nhật Bản) |
| 100 cốc (hệ mét) | 13.86 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 138.59 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
1 cốc (hệ mét) = 0.138588 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 7.22 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.138588 Sho (Nhật Bản) = 2.08 Sho (Nhật Bản)