Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.0106 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.1057 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 cốc (hệ mét) | 1.06 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 cốc (hệ mét) | 2.11 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 cốc (hệ mét) | 3.17 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 cốc (hệ mét) | 5.28 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 cốc (hệ mét) | 10.57 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 cốc (hệ mét) | 21.13 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 cốc (hệ mét) | 52.83 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 cốc (hệ mét) | 105.67 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 1057 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 cốc (hệ mét) = 1.06 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.946353 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 1.06 Taza (Tây Ban Nha) = 15.85 Taza (Tây Ban Nha)