Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang log (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị log (Kinh Thánh) [log (Biblical)]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang log (Kinh Thánh)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.008182 log (Kinh Thánh) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.0818 log (Kinh Thánh) |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.8182 log (Kinh Thánh) |
| 2 cốc (hệ mét) | 1.64 log (Kinh Thánh) |
| 3 cốc (hệ mét) | 2.45 log (Kinh Thánh) |
| 5 cốc (hệ mét) | 4.09 log (Kinh Thánh) |
| 10 cốc (hệ mét) | 8.18 log (Kinh Thánh) |
| 20 cốc (hệ mét) | 16.36 log (Kinh Thánh) |
| 50 cốc (hệ mét) | 40.91 log (Kinh Thánh) |
| 100 cốc (hệ mét) | 81.82 log (Kinh Thánh) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 818.18 log (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang log (Kinh Thánh)
1 cốc (hệ mét) = 0.818182 log (Kinh Thánh)
1 log (Kinh Thánh) = 1.22 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang log (Kinh Thánh):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.818182 log (Kinh Thánh) = 12.27 log (Kinh Thánh)