Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị ccf [ccf]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang ccf
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.000001 ccf |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.000009 ccf |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.000088 ccf |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.000177 ccf |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.000265 ccf |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.000441 ccf |
| 10 cốc (hệ mét) | 0.000883 ccf |
| 20 cốc (hệ mét) | 0.001766 ccf |
| 50 cốc (hệ mét) | 0.004414 ccf |
| 100 cốc (hệ mét) | 0.008829 ccf |
| 1000 cốc (hệ mét) | 0.0883 ccf |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang ccf
1 cốc (hệ mét) = 0.000088 ccf
1 ccf = 11327 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang ccf:
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.000088 ccf = 0.001324 ccf