Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-inch
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-inch |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-inch |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.000002 acre-inch |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.000005 acre-inch |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.000007 acre-inch |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.000012 acre-inch |
| 10 cốc (hệ mét) | 0.000024 acre-inch |
| 20 cốc (hệ mét) | 0.000049 acre-inch |
| 50 cốc (hệ mét) | 0.000122 acre-inch |
| 100 cốc (hệ mét) | 0.000243 acre-inch |
| 1000 cốc (hệ mét) | 0.002432 acre-inch |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-inch
1 cốc (hệ mét) = 0.000002 acre-inch
1 acre-inch = 411161 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang acre-inch:
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.000002 acre-inch = 0.000036 acre-inch