Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]
gill (Mỹ) [gi]

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang gill (Mỹ)

cốc (hệ mét) [cup (metric)] gill (Mỹ) [gi]
0.01 cốc (hệ mét) 0.0211 gill (Mỹ)
0.10 cốc (hệ mét) 0.2113 gill (Mỹ)
1 cốc (hệ mét) 2.11 gill (Mỹ)
2 cốc (hệ mét) 4.23 gill (Mỹ)
3 cốc (hệ mét) 6.34 gill (Mỹ)
5 cốc (hệ mét) 10.57 gill (Mỹ)
10 cốc (hệ mét) 21.13 gill (Mỹ)
20 cốc (hệ mét) 42.27 gill (Mỹ)
50 cốc (hệ mét) 105.67 gill (Mỹ)
100 cốc (hệ mét) 211.34 gill (Mỹ)
1000 cốc (hệ mét) 2113 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang gill (Mỹ)

1 cốc (hệ mét) = 2.11 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.473176 cốc (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang gill (Mỹ):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 2.11 gill (Mỹ) = 31.70 gill (Mỹ)

Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.