Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]
pint (Mỹ) [pt (US)]

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang pint (Mỹ)

cốc (hệ mét) [cup (metric)] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 cốc (hệ mét) 0.005283 pint (Mỹ)
0.10 cốc (hệ mét) 0.0528 pint (Mỹ)
1 cốc (hệ mét) 0.5283 pint (Mỹ)
2 cốc (hệ mét) 1.06 pint (Mỹ)
3 cốc (hệ mét) 1.59 pint (Mỹ)
5 cốc (hệ mét) 2.64 pint (Mỹ)
10 cốc (hệ mét) 5.28 pint (Mỹ)
20 cốc (hệ mét) 10.57 pint (Mỹ)
50 cốc (hệ mét) 26.42 pint (Mỹ)
100 cốc (hệ mét) 52.83 pint (Mỹ)
1000 cốc (hệ mét) 528.34 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang pint (Mỹ)

1 cốc (hệ mét) = 0.528344 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 1.89 cốc (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang pint (Mỹ):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.528344 pint (Mỹ) = 7.93 pint (Mỹ)

Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.